caloosahatchee canal

caloosahatchee canal

A boat travels along the Caloosahatchee Canal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Kênh đào Caloosahatchee một con kênh nhân tạo nối hồ Okeechobee với sông Caloosahatchee ở miền nam Florida, Hoa Kỳ. Kênh này một phần của Đường thủy xuyên Florida (Cross-Florida Waterway), được xây dựng để phục vụ giao thông đường thủy kiểm soát lụt.

dụ sử dụng
  • (Kênh đào Caloosahatchee nối hồ Okeechobee với sông Caloosahatchee.)
  • (Nhiều tàu thuyền sử dụng kênh đào Caloosahatchee như một phần của Đường thủy xuyên Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the Caloosahatchee Canal": điều hướng qua kênh đào Caloosahatchee.

    • Navigating the Caloosahatchee Canal requires careful attention to water levels. (Điều hướng qua kênh đào Caloosahatchee đòi hỏi phải chú ý cẩn thận đến mực nước.)
  • "the construction of the Caloosahatchee Canal": việc xây dựng kênh đào Caloosahatchee.

    • The construction of the Caloosahatchee Canal was completed in the early 20th century. (Việc xây dựng kênh đào Caloosahatchee được hoàn thành vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Kênh đào (canal): một thuật ngữ chung chỉ đường thủy nhân tạo.
  • Caloosahatchee River: sông Caloosahatchee, con sông tự nhiên kênh đào kết nối tới.
Từ đồng nghĩa
  • Đường thủy (waterway): một tuyến đường thủy, có thể bao gồm kênh đào.
  • Kênh (channel): một đường thủy hẹp, thường tự nhiên hoặc nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Connect to: kết nối với.
    • The canal connects Lake Okeechobee to the Caloosahatchee River. (Kênh đào kết nối hồ Okeechobee với sông Caloosahatchee.)
Thành ngữ liên quan
  • Part of the Cross-Florida Waterway: một phần của Đường thủy xuyên Florida.
    • The Caloosahatchee Canal is part of the Cross-Florida Waterway. (Kênh đào Caloosahatchee một phần của Đường thủy xuyên Florida.)